nhờ cậy التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ɲəː˨˩ kəj˧˨ʔ] (Huế) IPA(key): [ɲəː˦˩ kəj˨˩ʔ] (Saigon) IPA(key): [ɲəː˨˩ kəj˨˩˨] === Verb === nhờ cậy • (侞忌) to rely on; depend on شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة như vậy nhóc nhọc nhọc nhằn nhoà nhoca nhóc con nhoc nhớ ra