nhổm التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ɲom˧˩] (Huế) IPA(key): [ɲom˧˨] (Saigon) IPA(key): [ɲom˨˩˦] === Verb === nhổm • (跕, 𨃊) to get up (from lying) شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nhóm nhòm nhồm nhoàm nhôm nhòm ngó nhôm nhựa nhóm nhạc nhóm máu nhóm đảo