nhẹ nhàng

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === -ang reduplication of nhẹ. See also Muong nhẽl nhàng. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ɲɛ˧˨ʔ ɲaːŋ˨˩] (Huế) IPA(key): [ɲɛ˨˩ʔ ɲaːŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [ɲɛ˨˩˨ ɲaːŋ˨˩] === Adjective === nhẹ nhàng • (弭床, 珥𱻌, 貳𱻌) light; gentle; soft === Adverb === nhẹ nhàng • (弭床, 珥𱻌, 貳𱻌) gently nhẹ nhàng đặt cuốn sách xuống ― gently put the book down