nhí nhảnh như con chó cảnh

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === nhí nhảnh (“cutesy”) +‎ như (“like”) +‎ con (animal classifier) +‎ chó cảnh (“toy dog”) === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ɲi˧˦ ɲajŋ̟˧˩ ɲɨ˧˧ kɔn˧˧ t͡ɕɔ˧˦ kajŋ̟˧˩] (Huế) IPA(key): [ɲɪj˨˩˦ ɲɛɲ˧˨ ɲɨ˧˧ kɔŋ˧˧ t͡ɕɔ˨˩˦ kɛɲ˧˨] (Saigon) IPA(key): [ɲɪj˦˥ ɲan˨˩˦ ɲɨ˧˧ kɔŋ˧˧ cɔ˦˥ kan˨˩˦] === Adjective === nhí nhảnh như con chó cảnh (teen rhyming slang) annoyingly cutesy === See also === ngây thơ như con cầy tơ