nhân giống التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ɲən˧˧ zəwŋ͡m˧˦] (Huế) IPA(key): [ɲəŋ˧˧ jəwŋ͡m˦˧˥] (Saigon) IPA(key): [ɲəŋ˧˧ jəwŋ͡m˦˥] === Noun === nhân giống reproduction, multiplication, propagation شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nhân gian nhà nông nhân công nanging nặng lòng năng động nangingitlog nánxiōngnándì nànxiōngnàndì