nhân chứng

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === Sino-Vietnamese word from 人證 (“witness testimony”). === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ɲən˧˧ t͡ɕɨŋ˧˦] (Huế) IPA(key): [ɲəŋ˧˧ t͡ɕɨŋ˦˧˥] (Saigon) IPA(key): [ɲəŋ˧˧ cɨŋ˦˥] === Noun === nhân chứng (of a crime) witness ==== Related terms ==== chứng nhân vật chứng bằng chứng tang chứng chứng cứ giết người diệt khẩu