nhát ma التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ɲaːt̚˧˦ maː˧˧] (Huế) IPA(key): [ɲaːk̚˦˧˥ maː˧˧] (Saigon) IPA(key): [ɲaːk̚˦˥ maː˧˧] === Adjective === nhát ma (of facial expression) scary, meant to frighten شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô Nhật Nam nhát cáy nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền nhát gừng nhát gan nhát nhúa nhá máy nhitw mawr