nhách التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ɲajk̟̚˧˦] (Huế) IPA(key): [ɲat̚˦˧˥] (Saigon) IPA(key): [ɲat̚˦˥] === Adjective === nhách leathery شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nhà chứa nhà Chu nhà chọc trời nha chu Nhachwedd nhả chữ nhánh nhếch nhác