nhà nghề التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Etymology === nhà + nghề. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ɲaː˨˩ ŋe˨˩] (Huế) IPA(key): [ɲaː˦˩ ŋej˦˩] (Saigon) IPA(key): [ɲaː˨˩ ŋej˨˩] === Noun === nhà nghề professional شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nhà nghỉ nhà nguyện nhà ngươi nhà Nguyên nhà nhà nhà Ngô nhà Nguyễn nhà ngói cây mít nhang