ngoài cùng التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ŋwaːj˨˩ kʊwŋ͡m˨˩] (Huế) IPA(key): [ŋwaːj˦˩ kʊwŋ͡m˦˩] (Saigon) IPA(key): [ŋwaːj˨˩ kʊwŋ͡m˨˩] === Adjective === ngoài cùng outermost شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة ngoài cuộc ngoại cảnh ngoại hạng ngoại động từ ngoại ngữ ngoại bang Ngoại Mông Cổ Ngoại Mông ngoan cường