nghi-tắc التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === nghi-tắc (dated) Alternative spelling of nghi tắc. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nghi tắc nghi thức nghiệt chủng nghẽn tắc nghiệt chướng nghĩa nghĩa địa nghiên cứu nghịch