nghiêng nước nghiêng thành

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === Calque of Chinese 傾國傾城 / 倾国倾城 (khuynh quốc khuynh thành). === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ŋiəŋ˧˧ nɨək̚˧˦ ŋiəŋ˧˧ tʰajŋ̟˨˩] (Huế) IPA(key): [ŋiəŋ˧˧ nɨək̚˦˧˥ ŋiəŋ˧˧ tʰɛɲ˦˩] (Saigon) IPA(key): [ŋiəŋ˧˧ nɨək̚˦˥ ŋiəŋ˧˧ tʰan˨˩] === Adjective === nghiêng nước nghiêng thành (archaic, idiomatic, of a human beauty) extremely beautiful and attractive