nghiêm đường
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
Sino-Vietnamese word from 嚴堂.
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [ŋiəm˧˧ ʔɗɨəŋ˨˩]
(Huế) IPA(key): [ŋiəm˧˧ ʔɗɨəŋ˦˩]
(Saigon) IPA(key): [ŋim˧˧ ʔɗɨəŋ˨˩]
=== Noun ===
nghiêm đường
(dated, formal) father
Synonyms: nghiệm phụ, phụ thân, thân phụ, xuân đường