nghịch lý التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === nghịch lý Alternative spelling of nghịch lí. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nghịch ngợm nghịch đảo nghịch tử nghịch cảnh nghịch lí nghịch biến nghịch nhĩ nghịch nghĩa huynh