nghỉ lễ التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ŋi˧˩ le˦ˀ˥] (Huế) IPA(key): [ŋɪj˧˨ lej˧˨] (Saigon) IPA(key): [ŋɪj˨˩˦ lej˨˩˦] === Verb === nghỉ lễ to have a holiday شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة nghi lễ nghỉ hè nghe lời nghỉ ngơi nghỉ mát nghỉ hưu nghĩ lại nghỉ dưỡng nghỉ việc