ngay cả التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Etymology === ngay + cả. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ŋaj˧˧ kaː˧˩] (Huế) IPA(key): [ŋaj˧˧ kaː˧˨] (Saigon) IPA(key): [ŋa(ː)j˧˧ kaː˨˩˦] === Adverb === ngay cả even; even if شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة ngay cạnh ngày càng ngày cá tháng tư ngay lập tức Ngau Chi Wan ngay-on ngay ngắn ngay thật ngay và luôn