người Tầu التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === người Tầu alternative form of người Tàu (“Chinese”) شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة người Tàu người ta người yêu người đầu bạc tiễn kẻ đầu xanh người tuyết người thứ ba người thân người tình người mẫu