nước xốt cà chua
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Alternative forms ===
nước sốt cà chua
=== Etymology ===
nước xốt (“sauce”) + cà chua (“tomato”).
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [nɨək̚˧˦ sot̚˧˦ kaː˨˩ t͡ɕuə˧˧]
(Huế) IPA(key): [nɨək̚˦˧˥ sok̚˦˧˥ kaː˦˩ t͡ɕuə˧˧]
(Saigon) IPA(key): [nɨək̚˦˥ sok̚˦˥ kaː˨˩ cuə˧˧]
=== Noun ===
nước xốt cà chua
tomato sauce
ketchup
Synonym: tương cà