nàng tiên cá
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
Compound word from nàng tiên + cá (“fish”).
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [naːŋ˨˩ tiən˧˧ kaː˧˦]
(Huế) IPA(key): [naːŋ˦˩ tiəŋ˧˧ kaː˨˩˦]
(Saigon) IPA(key): [naːŋ˨˩ tiəŋ˧˧ kaː˦˥]
=== Noun ===
nàng tiên cá
mermaid
30/12/2012, Huyền Thanh, Theo dấu Nàng tiên cá - đại sứ du lịch của Đan Mạch, Dân Việt:
==== Synonyms ====
mĩ nhân ngư