kinh tế học cổ điển
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
kinh tế học (“economics”) + cổ điển (“classical”).
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [kïŋ˧˧ te˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ ko˧˩ ʔɗiən˧˩]
(Huế) IPA(key): [kɨn˧˧ tej˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ kow˧˨ ʔɗiəŋ˧˨]
(Saigon) IPA(key): [kɨn˧˧ tej˦˥ hawk͡p̚˨˩˨ kow˨˩˦ ʔɗiəŋ˨˩˦]
=== Noun ===
kinh tế học cổ điển
classical economics
Synonym: kinh tế chính trị cổ điển