kỷ cương التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === kỷ cương Alternative spelling of kỉ cương. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة kim cương Kim cương thừa kỉ cương Kyongwon Kim Cương Thừa Kim Cương thừa Kyongsong kyrong kyoung