hoang liêu التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [hwaːŋ˧˧ liəw˧˧] (Huế) IPA(key): [hwaːŋ˧˧ liw˧˧] (Saigon) IPA(key): [waːŋ˧˧ liw˧˧] === Adjective === hoang liêu desolate شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة Hoàng Liên Sơn hoa liễu hương liệu hóngliú hánglièshì hángliè huángliù