hoàng phi التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [hwaːŋ˨˩ fi˧˧] (Huế) IPA(key): [hwaːŋ˦˩ fɪj˧˧] (Saigon) IPA(key): [waːŋ˨˩ fɪj˧˧] === Noun === (classifier bức, tấm) hoàng phi alternative form of hoành phi شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hoang phí hoàng hôn hoành phi hoàng thượng hoàn thiện hoàng gia hoàng hậu hoàng kim hoàng thái hậu