hiểm họa التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === hiểm họa Traditional tone placement spelling of hiểm hoạ. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hiểm họa da vàng hiểm hoạ da vàng hiểm hoạ hiểm hóc hiểm địa hiemal hiemalis hieman hiemo