hủy diệt التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Verb === hủy diệt Traditional tone placement spelling of huỷ diệt. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة huỷ diệt huyết huyết cầu huyết tương huyệt hundretusen huyết chiến hundreth huyết thống