hợp chất hữu cơ

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === hợp chất (“compound”) +‎ hữu cơ (“organic”) === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [həːp̚˧˨ʔ t͡ɕət̚˧˦ hiw˦ˀ˥ kəː˧˧] (Huế) IPA(key): [həːp̚˨˩ʔ t͡ɕək̚˦˧˥ hɨw˧˨ kəː˧˧] (Saigon) IPA(key): [həːp̚˨˩˨ cək̚˦˥ hɨw˨˩˦ kəː˧˧] === Noun === hợp chất hữu cơ an organic compound