hội nghị thượng đỉnh

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === hội nghị (“conference”) +‎ thượng đỉnh (“summit”) === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [hoj˧˨ʔ ŋi˧˨ʔ tʰɨəŋ˧˨ʔ ʔɗïŋ˧˩] (Huế) IPA(key): [hoj˨˩ʔ ŋɪj˨˩ʔ tʰɨəŋ˨˩ʔ ʔɗɨn˧˨] (Saigon) IPA(key): [hoj˨˩˨ ŋɪj˨˩˨ tʰɨəŋ˨˩˨ ʔɗɨn˨˩˦] === Noun === hội nghị thượng đỉnh summit (gathering of leaders) ==== Synonyms ==== (summit): hội nghị cấp cao nhất