hổ phách

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === Sino-Vietnamese word from 琥珀. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ho˧˩ fajk̟̚˧˦] (Huế) IPA(key): [how˧˨ fat̚˦˧˥] (Saigon) IPA(key): [how˨˩˦ fat̚˦˥] === Noun === hổ phách amber ==== Synonyms ==== huyết phách minh phách hồng tùng chi