hỏa châu التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === hỏa châu Traditional tone placement spelling of hoả châu. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hoả châu Huệ Châu hoach Hua-chou horchata Hoarau hòach Hải Châu hotcha