học đường

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === Sino-Vietnamese word from 學堂. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [hawk͡p̚˧˨ʔ ʔɗɨəŋ˨˩] (Huế) IPA(key): [hawk͡p̚˨˩ʔ ʔɗɨəŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [hawk͡p̚˨˩˨ ʔɗɨəŋ˨˩] === Noun === học đường school === Adjective === học đường relating to school bạo lực học đường ― school violence đời sống học đường ― school life