hắc diệu thạch
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
Sino-Vietnamese word from 黑曜石.
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [hak̚˧˦ ziəw˧˨ʔ tʰajk̟̚˧˨ʔ]
(Huế) IPA(key): [hak̚˦˧˥ jiw˨˩ʔ tʰat̚˨˩ʔ]
(Saigon) IPA(key): [hak̚˦˥ jiw˨˩˨ tʰat̚˨˩˨]
=== Noun ===
hắc diệu thạch
obsidian
Synonyms: hắc diện thạch, đá vỏ chai