hạnh-phúc التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === hạnh-phúc obsolete spelling of hạnh phúc (“happiness”) شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hạnh phúc hành pháp hành hương hành khách Hán phục hành thư hành thích hành hung hình thức