hǎohuài التعريفات والمعاني == Mandarin == === Romanization === hǎohuài (Zhuyin ㄏㄠˇ ㄏㄨㄞˋ) Hanyu Pinyin reading of 好壞 / 好坏 شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hão huyền huǐhuài hào hứng hǎohuà hǎozài hao hụt Ha-oai hào hùng hǎolài