hương bản التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [hɨəŋ˧˧ ʔɓaːn˧˩] (Huế) IPA(key): [hɨəŋ˧˧ ʔɓaːŋ˧˨] (Saigon) IPA(key): [hɨəŋ˧˧ ʔɓaːŋ˨˩˦] === Verb === hương bản Caretaker of public assets in the village. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة Hương Cảng hướng dẫn Hương Sơn hương nhu hương cống hương nhu tía hướng nội hưởng ứng hướng đạo