hý trường التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === hý trường Alternative spelling of hí trường. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hội trường hậu trường hí trường hỗ tương hệ trọng hội trưởng hát xướng hạm trưởng Hà Trung