hùng hục التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [hʊwŋ͡m˨˩ hʊwk͡p̚˧˨ʔ] (Huế) IPA(key): [hʊwŋ͡m˦˩ hʊwk͡p̚˨˩ʔ] (Saigon) IPA(key): [hʊwŋ͡m˨˩ hʊwk͡p̚˨˩˨] === Adjective === hùng hục fully devoted to one's work شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hừng hực Hung Hom Hồng học hunghang Hunchun hùng hổ hồng hạc hùng hùng hổ hổ hùng hồn