hóngquán التعريفات والمعاني == Mandarin == === Romanization === hóngquán (Zhuyin ㄏㄨㄥˊ ㄑㄩㄢˊ) Hanyu Pinyin reading of 洪泉 شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hồng quần hồng quân hǒngquàn Hongshan Hong'an Hongqiao hàng quán Hồng Bàng hong kan