hóa thạch التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === hóa thạch Traditional tone placement spelling of hoá thạch. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hoá thạch Hoa Thịnh Đốn hoá thân hoạt hình hoatching hoàn thành hóa thân hoà nhạc hot hatch