hóa học التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === hóa học Traditional tone placement spelling of hoá học. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hóa học vô cơ hóa học hữu cơ hóa học vật lý hóa học vật lí hoá học hoá học vô cơ hoá học hữu cơ hoá học vật lí hoá học vật lý