hòa đồng التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Adjective === hòa đồng Traditional tone placement spelling of hoà đồng. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hoà đồng Hoa Đông hoa hồng hợp đồng hoarding hot dog hội đồng nhân dân holding hội đồng