hình tròn التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Etymology === hình + tròn. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [hïŋ˨˩ t͡ɕɔn˨˩] (Huế) IPA(key): [hɨn˦˩ ʈɔŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [hɨn˨˩ ʈɔŋ˨˩] === Noun === hình tròn a circle (shape) شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hành trình hình thành hình thang hình tượng hình thanh hành trang hình trụ Hinton hinhören