hình họa التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === (classifier bức) hình họa Traditional tone placement spelling of hình hoạ. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة hình hoạ hình học hình hộp chữ nhật hình thanh hincha hình thang Hinghwa hinhalten hinchar