giữa đường đứt gánh
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
Compare 半途而廢 / 半途而废 (bàntú'érfèi).
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [zɨə˦ˀ˥ ʔɗɨəŋ˨˩ ʔɗɨt̚˧˦ ɣajŋ̟˧˦]
(Huế) IPA(key): [jɨə˧˨ ʔɗɨəŋ˦˩ ʔɗɨk̚˦˧˥ ɣɛɲ˦˧˥]
(Saigon) IPA(key): [jɨə˨˩˦ ʔɗɨəŋ˨˩ ʔɗɨk̚˦˥ ɣan˦˥]
=== Idiom ===
giữa đường đứt gánh
to give up halfway through a task; (of love) to be unfinished