giọng ca

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [zawŋ͡m˧˨ʔ kaː˧˧] (Huế) IPA(key): [jawŋ͡m˨˩ʔ kaː˧˧] ~ [jɔŋ˨˩ʔ kaː˧˧] (Saigon) IPA(key): [jawŋ͡m˨˩˨ kaː˧˧] === Noun === giọng ca vocals; singing voice ...biểu diễn các bài hát bằng giọng ca của bản thân mình... ...perform songs with their own vocals...