ghi bàn التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Etymology === ghi + bàn. === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ɣi˧˧ ʔɓaːn˨˩] (Huế) IPA(key): [ɣɪj˧˧ ʔɓaːŋ˦˩] (Saigon) IPA(key): [ɣɪj˧˧ ʔɓaːŋ˨˩] === Verb === ghi bàn to score a goal شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة ghibănaș Ghibănescu ghi danh ghi nhớ ghi nhận ghi công Ghi-nê Bít-xao ghi-đông ghi tên