gương vỡ lại lành
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
Calque of Chinese 破鏡重圓 / 破镜重圆 (phá kính trùng viên)
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [ɣɨəŋ˧˧ vəː˦ˀ˥ laːj˧˨ʔ lajŋ̟˨˩]
(Huế) IPA(key): [ɣɨəŋ˧˧ vəː˧˨ laːj˨˩ʔ lɛɲ˦˩]
(Saigon) IPA(key): [ɣɨəŋ˧˧ vəː˨˩˦ laːj˨˩˨ lan˨˩] ~ [ɣɨəŋ˧˧ jəː˨˩˦ laːj˨˩˨ lan˨˩]
=== Noun ===
gương vỡ lại lành
(idiomatic) a situation where a couple reunites after their break-up or divorce