gà Đông Tảo

التعريفات والمعاني

== Vietnamese == === Etymology === gà (“chicken”) +‎ Đông Tảo (a commune in Hưng Yên, Vietnam, where this chicken breed originated). === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [ɣaː˨˩ ʔɗəwŋ͡m˧˧ taːw˧˩] (Huế) IPA(key): [ɣaː˦˩ ʔɗəwŋ͡m˧˧ taːw˧˨] (Saigon) IPA(key): [ɣaː˨˩ ʔɗəwŋ͡m˧˧ taːw˨˩˦] === Noun === (classifier con) gà Đông Tảo Dong Tao chicken