dễ thương
التعريفات والمعاني
== Vietnamese ==
=== Etymology ===
dễ (“easy”) + thương (“to love”).
=== Pronunciation ===
(Hà Nội) IPA(key): [ze˦ˀ˥ tʰɨəŋ˧˧]
(Huế) IPA(key): [jej˧˨ tʰɨəŋ˧˧]
(Saigon) IPA(key): [jej˨˩˦ tʰɨəŋ˧˧]
=== Adjective ===
dễ thương • (𣉷慯)
cute; adorable
Synonym: đáng yêu
Antonym: dễ ghét
==== Usage notes ====
Not to be confused with đáng thương (“pitiable”).