dân chủ hóa التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Noun === dân chủ hóa Traditional tone placement spelling of dân chủ hoá. شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة dân chủ hoá dân chủ tập trung dân chủ xã hội chủ nghĩa danh từ hoá dānchún pàozhěn danh hoạ danh họa danh từ hóa