cung cách التعريفات والمعاني == Vietnamese == === Pronunciation === (Hà Nội) IPA(key): [kʊwŋ͡m˧˧ kajk̟̚˧˦] (Huế) IPA(key): [kʊwŋ͡m˧˧ kat̚˦˧˥] (Saigon) IPA(key): [kʊwŋ͡m˧˧ kat̚˦˥] === Noun === cung cách manners, behavior شارك هذه المقالة: Facebook Twitter WhatsApp LinkedIn كلمات ذات صلة cung chúc tân xuân cung cấp cúngach cúntach cứng cáp cung cầu cùng cực cunlach cung cấm